Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "viêm phổi" (1)
viêm phổi

Tiếng Anh
Danh từpneumonia
Anh ấy bị viêm phổi.
He got pneumonia.
Từ liên quan "viêm phổi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "viêm phổi" (2)
Anh ấy bị viêm phổi.
He got pneumonia.
Anh ấy nhập viện trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm phổi nặng.
He was admitted to the hospital in septic shock due to severe pneumonia.
